Kích thước ngoài
- Rộng (mm): 710
- Cao (tính cả chân đế) (mm): 735
- Sâu (mm): 605
- Tính thêm tay vịn cửa và bộ nối (mm): 105
- Khoảng không gian cho phía sau tủ (mm): 100
- Khoảng không gian cho phần hông tủ (mm): 160
- Đường kính ngoài ống xã (mm): 52
- Số cửa: 1
Kích thước trong
- Rộng (mm): 550
- Cao (mm): 550
- Sâu (mm): 385
- Thể tích trong: 116L
- Số khay (tiêu chuẩn/cực đại): 2/5
- Tải trọng mỗi khay: 30kg
- Tổng tải trọng cho phép: 150kg
- Khối lượng: 50kg
Thông số nhiệt Binder FED 115
- Thang nhiệt độ tủ sấy (FED series): trên nhiệt độ môi trường 10°C … 300°C
- Độ chênh lệch nhiệt độ:
+ Tại 150°C: ± 1.2K
- Độ dao động nhiệt độ tại 150°C: ±0.3K
- Thời gian gia nhiệt:
+ Tới 150°C: 19 phút
- Thời gian ổn định sau khi mở cửa 30 giây:
+ Tới 150°C: 5 phút
Thông số điện
- Lớp bảo vệ IP theo EN 60529: IP20
- Nguồn điện tủ sấy (FED series) (± 10%): 230V / 50 – 60Hz
- Công suất danh nghĩa tủ sấy: 1300W
- Điện năng tiêu thụ tủ sấy (FED series):
+ Tại 150°C: 340W